词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“tủ đông” (2)

tự động
播放
英语 副automatically
我的单词本
tự động điều chỉnh nhiệt độ
Adjust temperature automatically
tủ đông
播放
英语 名freezer
我的单词本
bảo quản thịt trong tủ đông
store meat in the freezer

swap_horiz 相关词“tủ đông” (5)

hệ thống thu phí tự động
播放
英语 名etc (automatic toll collection system)
我的单词本
Xe có hệ thống thu phí tự động.
The car has an ETC (automatic toll system).
giới hạn xe số tự động
播放
英语 名at limited
我的单词本
Tôi có giấy phép giới hạn xe số tự động.
I have an automatic-only license.
ô tô số tự động
播放
英语 名automatic car
我的单词本
Tôi lái ô tô số tự động.
I drive an automatic car.
xe 2 bánh số tự động
播放
英语 名automatic motorcycle
我的单词本
Cô ấy đi xe 2 bánh số tự động.
She rides an automatic scooter.
khóa tự động
播放
英语 名automatic lock
我的单词本
Cửa có khóa tự động.
The door has an automatic lock.

format_quote 短语“tủ đông” (12)

tự động điều chỉnh nhiệt độ
Adjust temperature automatically
Hệ thống lưu bản ghi tự động.
The system saves logs automatically.
bảo quản thịt trong tủ đông
store meat in the freezer
Xe có hệ thống thu phí tự động.
The car has an ETC (automatic toll system).
Tôi có giấy phép giới hạn xe số tự động.
I have an automatic-only license.
Tôi lái ô tô số tự động.
I drive an automatic car.
Cô ấy đi xe 2 bánh số tự động.
She rides an automatic scooter.
Cửa có khóa tự động.
The door has an automatic lock.
Tôi lái xe hơi số tự động.
I drive an automatic car.
Nhà máy đang đẩy mạnh tự động hóa.
The factory is promoting automation.
Cánh cửa tự động mở.
The door opens automatically.
Ngọn lửa phụt ra từ động cơ bên trái máy bay.
Flames burst out from the left engine of the plane.